toàn tiến

toàn tiến

Một bác sĩ giải thích về toàn tiến trong một lớp học y khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
    • Thuyết toàn thể, thuyết duy toàn: "toàn tiến" một quan điểm triết học khoa học cho rằng các hệ thống sống (như cơ thể, sinh vật) những đặc tính tổng thể không thể giải thích được chỉ bằng cách phân tích các bộ phận riêng lẻ. nhấn mạnh tính toàn vẹn sự tương tác phức tạp giữa các thành phần trong một chỉnh thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sinh học hiện đại, khái niệm "toàn tiến" được dùng để phản đối thuyết cơ giới. (Trong sinh học hiện đại, khái niệm "toàn tiến" được dùng để phản đối thuyết cơ giới.)
    • Nghiên cứu về hệ sinh thái đòi hỏi một cách tiếp cận toàn tiến, xem xét mối quan hệ giữa các loài môi trường. (Nghiên cứu về hệ sinh thái đòi hỏi một cách tiếp cận toàn tiến, xem xét mối quan hệ giữa các loài môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quan điểm toàn tiến": cách nhìn nhận sự vật, hiện tượng dựa trên tính tổng thể sự tương tác giữa các bộ phận.
    • Quan điểm toàn tiến trong y học coi cơ thể con người một thể thống nhất, không chỉ tập hợp các cơ quan riêng lẻ. (Quan điểm toàn tiến trong y học coi cơ thể con người một thể thống nhất, không chỉ tập hợp các cơ quan riêng lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn thể (tính từ): thuộc về toàn bộ, không chia cắt.

    • Cách nhìn toàn thể giúp hiểu bức tranh lớn. (Cách nhìn toàn thể giúp hiểu bức tranh lớn.)
  • Duy toàn (danh từ): một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự "toàn tiến", nhấn mạnh tính duy nhất của chỉnh thể.

    • Thuyết duy toàn cho rằng tổng thể lớn hơn tổng các bộ phận. (Thuyết duy toàn cho rằng tổng thể lớn hơn tổng các bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn thể luận: quan điểm triết học cho rằng các hệ thống đặc tính tổng thể vượt trội hơn các bộ phận cấu thành.
  • Holisme (thuật ngữ mượn từ tiếng Pháp): đồng nghĩa với "toàn tiến", thường dùng trong các văn bản học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toàn tiến", do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.